Polyquaternium-80
POLYQUATERNIUM-80
Polyquaternium-80 là một polimer phức tạp được tạo thành từ quá trình liên kết chéo Lauryl Glucoside với 1,3-dichloro-2-propanol, sau đó quaternization các nhóm chloropropanol còn lại bằng lauryldimethylamine. Đây là một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ với khả năng làm sạch, nhũ hóa và điều hòa tóc vượt trội. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, sữa rửa mặt và dầu gội vì tính ổn định cao và hiệu suất tốt trong công thức phức tạp.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyquaternium-80 được phê duyệt và sử d
Tổng quan
Polyquaternium-80 là một polymer quaternary ammonium (quat) được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa Lauryl Glucoside (một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng) và 1,3-dichloro-2-propanol, sau đó là quá trình quaternization với lauryldimethylamine. Cấu trúc phân tử này cho phép nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ, có khả năng tương tác cả với các thành phần lưỡng tính và những phần tử quanh tọa. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp, đặc biệt là trong các công thức dành cho tóc bỏng nhoán, dầu gội, dầu xả và sữa rửa mặt. Nhờ tính ổn định và khả năng tương thích cao với các hệ thống công thức phức tạp, Polyquaternium-80 đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ dầu, bụi và tạp chất từ da và tóc
- Điều hòa và mềm mại tóc, giảm xơ rối và tăng độ mềm
- Giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mịn và đồng đều
- Tăng cường độ bề mặt và độ bóng của tóc mà không gây cứng đơ
- Tương thích tốt với nhiều hệ thống công thức phức tạp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu
- Polyquaternium có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không thể loại bỏ hoàn toàn
- Khả năng gây khô da ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-80 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ ionic. Bởi vì nó có điện tích dương (quaternary ammonium), nó có khả năng lôi cuốn các phân tử có điện tích âm như protein tóc và các chất khác trên bề mặt da. Khi được sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch, phần Lauryl Glucoside (phần疏水) giúp loại bỏ dầu và bụi, trong khi phần quaternary ammonium giúp điều hòa tóc bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ mỏng. Trên da, polymer này giúp cân bằng độ ẩm và tạo một barrier nhẹ, nên nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm sạch dành cho làn da khô hoặc nhạy cảm. Khả năng nhũ hóa của nó xuất phát từ cấu trúc amphoteric, cho phép nó giữ các giọt dầu và nước lại với nhau, tạo ra một lựu đạo ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng Polyquaternium-80 có khả năng bao phủ tóc với lớp film mỏng, giảm tổn thương cơ học và tăng độ bóng lên đến 30% so với các chất hoạt động bề mặt truyền thống. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy Polyquaternium-80 an toàn để sử dụng ở nồng độ điển hình (thường là 1-3% trong các sản phẩm rửa sạch) và không được phân loại là một chất gây kích ứng hoặc dị ứng chính. Các thử nghiệm sinh học từ các nhà sản xuất nguyên liệu đã xác nhận rằng thành phần này có độ sinh học dễ bị phân hủy cao và không tích tụ trong các sinh vật nhân sơ, mặc dù nó có thể tích tụ trên bề mặt tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không thực hiện các chu kỳ làm sạch sâu định kỳ.
Cách Polyquaternium-80 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong các sản phẩm rửa sạch (dầu gội, sữa rửa mặt); có thể cao hơn trong các sản phẩm điều trị để lại
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch, 1-3 lần mỗi tuần trong các điều trị để lại
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Polyquaternium-7 là một polymer quaternary ammonium khác được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. Polyquaternium-80 có tính ổn định pH tốt hơn và khả năng nhũ hóa mạnh mẽ hơn, trong khi Polyquaternium-7 được biết đến vì tính khoá lạnh vào tóc mạnh hơn.
Cetyl Alcohol là một emollient và emulsifier tự nhiên từ dầu thực vật, trong khi Polyquaternium-80 là một polymer tổng hợp. Cetyl Alcohol cung cấp độ ẩm sâu hơn nhưng ít hiệu quả trong việc điều hòa tóc; Polyquaternium-80 là một chất hoạt động bề mặt thực sự, vì vậy nó làm sạch tốt hơn.
Dimethicone là một polyme silicon cung cấp độ mịn và độ bóng lâu dài nhưng có thể gây tích tụ. Polyquaternium-80 có khả năng sinh học dễ bị phân hủy hơn và không tích tụ nặng nề như silicone.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polymers Used in Cosmetics— Personal Care Products Council
- CosIng - Ingredients Database— European Commission
- Polyquaternium in Hair Care and Personal Care— National Center for Biotechnology Information
- Quaternized Polymer Chemistry in Cosmetics— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Polyquaternium-80 được phát triển vào những năm 1980 như một sự cải tiến so với các polymer quaternary ammonium cũ hơn, nhằm giải quyết các vấn đề về tích tụ và cân bằng pH trong các sản phẩm tóc.
Cấu trúc phân tử của Polyquaternium-80 có chứa một phần glucoside (từ đường), điều này làm cho nó độc đáo giữa các polymer quaternary ammonium khác và cung cấp một lợi thế nhẹ nhàng hơn so với các phiên bản trước đó.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE