Polyquaternium-19
POLYQUATERNIUM-19
Polyquaternium-19 là một polymer tổng hợp được tạo thành từ ethanol và aminomethyloxirane, hoạt động như một tác nhân chống tĩnh điện và tạo màng bảo vệ trên bề mặt da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để giảm tĩnh điện, cải thiện độ mịn và tạo hiệu ứng mượt mà. Nó có khả năng tạo lớp màng mỏng trên bề mặt, giúp giữ ẩm và bảo vệ.
CAS
110736-85-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng Polyquaternium-19 tr
Tổng quan
Polyquaternium-19 là một polymer dương ion được phát triển để cải thiện các tính chất cơ học của sản phẩm chăm sóc da và tóc. Với cấu trúc phân tử chứa nhóm tứ cấp ammonium, nó tạo ra tính chất chống tĩnh điện vượt trội và khả năng tạo màng bảo vệ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức nước xịt tóc, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Polyquaternium-19 được đánh giá là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm trên toàn cầu. Nó không gây mất màu, không gây độc tính hệ thần kinh, và không có khả năng gây dị ứng cao ở phần lớn người sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giảm tĩnh điện và chống xơ cứng cho tóc và da
- Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và tăng độ mịn
- Cải thiện khả năng điều hòa và làm mềm bề mặt da
- An toàn cho hầu hết các loại da kể cả da nhạy cảm
- Tăng cường độ bền và độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc
Lưu ý
- Có thể gây cảm giác bết dính hoặc nặng nề ở liều cao trên da nhạy cảm
- Lắng đọng trên bề mặt nếu không rửa sạch có thể cản trở hô hấp da
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-19 hoạt động thông qua các nhóm dương ion (quaternary ammonium) của nó, có khả năng hấp phụ điện tích trên bề mặt da và tóc. Các phân tử polymer này tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt, giảm cảm giác xơ cứng do tĩnh điện gây ra và cung cấp hiệu ứng mịn mượt. Mechanisme này cũng giúp giữ ẩm bằng cách ngăn chặn bay hơi nước từ bề mặt, từ đó cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Lớp màng bảo vệ còn giúp chống lại các tác nhân môi trường khắc nghiệt.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyquaternium compounds cho thấy chúng có hiệu quả cao trong việc giảm tĩnh điện và cải thiện độ mịn của da/tóc. CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel đã đánh giá các polyquaternium compounds là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Nghiên cứu cho thấy polymer film-forming này không thấm vào da ở chiều sâu có ý nghĩa, và phần lớn lắng đọng trên bề mặt ngoài cùng (stratum corneum), làm cho nó an toàn cho sử dụng dài hạn.
Cách Polyquaternium-19 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là polyquaternium dương ion, nhưng Polyquaternium-19 có mô phỏng tốt hơn với da khô, trong khi Polyquaternium-10 được sử dụng rộng rãi hơn trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên, Polyquaternium-19 là polymer tổng hợp. Cả hai đều tạo giá trị độ dày nhưng Polyquaternium-19 có tính chất chống tĩnh điện vượt trội.
Cả hai là chất khử tĩnh điện dương ion, nhưng CTAC là tác nhân bề mặt với phân tử nhỏ, trong khi Polyquaternium-19 là polymer với cấu trúc phân tử lớn hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- POLYQUATERNIUM-19 Safety Data Sheet— Personal Care Products Council
- CIR Safety Assessment of Polyquaternium Compounds— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Cosmetics Regulation Annex III - Prohibited Substances— European Commission
- Polymer Film-Forming Agents in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
CAS: 110736-85-1 · EC: -
Bạn có biết?
Polyquaternium-19 được phát triển lần đầu tiên cho ngành công thôngxử lý nước trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm
Tên gọi 'quaternium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - một nguyên tử nitơ được gắn với 4 nhóm hữu cơ khác nhau, tạo ra tính chất dương ion
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE