Polyquaternium-113
POLYQUATERNIUM-113
Polyquaternium-113 là một polymer cationic (dương ion) thuộc nhóm polyquaternium, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa tóc hiệu quả bằng cách tạo lớp phủ bảo vệ trên bề mặt sợi tóc. Nó giúp cải thiện độ mềm mại, giảm xơ rối và tăng độ bóng tự nhiên cho tóc. Polyquaternium-113 thường được thêm vào các sản phẩm gội, dầu xả và mặt nạ tóc để tăng cường tính năng chăm sóc.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phêu duyệt sử dụng trong EU theo Qu
Tổng quan
Polyquaternium-113 là một polymer cationic tổng hợp được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chăm sóc tóc. Cấu trúc phân tử của nó chứa nhiều nhóm điện tích dương, cho phép nó hấp thụ mạnh mẽ vào bề mặt tóc và tạo ra các hiệu ứng điều hòa vượt trội. Thành phần này là sự phát triển trong dòng polyquaternium và được ưu tiên sử dụng trong các công thức hiện đại vì tính ổn định cao và hiệu suất điều hòa tối ưu. So với các polyquaternium khác, Polyquaternium-113 có tính chất thẩm thấu tốt hơn và giảm xơ rối hiệu quả hơn. Nó được sử dụng trong dầu xả, dầu gội, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt. Thành phần này có độ phân tử trung bình, giúp nó cân bằng tốt giữa độ hiệu quả và khả năng rửa sạch.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều hòa tóc mạnh mẽ, làm mềm và mượt tóc
- Giảm xơ rối và tóc rối từ trong ra ngoài
- Tăng độ bóng tự nhiên và màu sắc rực rỡ
- Tạo lớp bảo vệ trên sợi tóc chống lại tổn thương môi trường
- Cải thiện khả năng tạo kiểu và giữ nếp tóc
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không rửa sạch
- Có thể gây tóc nặng hoặc mềm yếu ở những người có tóc mỏng, yếu
- Hiếm khi gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-113 hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ iôn tính. Các nhóm dương điện trên chuỗi polymer hấp dẫn mạnh đến bề mặt sợi tóc, thường có điện tích âm. Quá trình này tạo ra một lớp phủ mỏng nhưng hiệu quả trên toàn bộ bề mặt tóc, giúp làm phẳng các hạt cuticle bên ngoài và khôi phục độ mịn tự nhiên. Lớp phủ này không chỉ giảm xơ rối mà còn tăng độ bóng bằng cách cải thiện khả năng phản xạ ánh sáng. Polyquaternium-113 cũng giúp khôi phục độ cân bằng pH của tóc sau khi gội, và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như nhiệt độ, tia UV, và ô nhiễm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chuyên sâu về polyquaternium cho thấy rằng các polymer cationic này cải thiện đáng kể các tính chất cơ học của tóc, bao gồm độ bóng, độ mềm mại, và khả năng chống xơ rối. Polyquaternium-113 đặc biệt đã được chứng minh có khả năng giảm hệ số ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm thiểu tổn thương cơ học do chải và tạo kiểu. Các bằng chứng từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy polyquaternium là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch, với độ dòm ngoàn rất thấp.
Cách Polyquaternium-113 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong các sản phẩm rửa sạch (shampoo, dầu xả); 0.2% - 2% trong sản phẩm không rửa sạch (serum, tinh dầu); tối đa 5% theo quy định EU
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong sản phẩm gội/dầu xả; 2-3 lần/tuần trong mặt nạ tóc; hàng ngày để hàng tuần trong sản phẩm không rửa sạch tùy nhu cầu
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Polyquaternium-10 có phân tử lớn hơn và tính chất giữ nước tốt hơn, nhưng Polyquaternium-113 có khả năng thẩm thấu tốt hơn và gây cảm giác nhẹ nhàng hơn trên tóc
Dimethicone tạo hiệu ứng bóng và mượt mà tức thì nhưng dài hạn dễ tích tụ, Polyquaternium-113 hấp thụ tốt hơn và dễ rửa sạch
Panthenol là chất dưỡng ẩm thẩm thấu sâu, trong khi Polyquaternium-113 chủ yếu điều hòa bề mặt. Chúng kết hợp tốt với nhau
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polyquaternium Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- Polyquaternium-113 in Hair Care Formulations— INCI Dictionary
Bạn có biết?
Polyquaternium-113 được phát triển từ công nghệ polymer tiên tiến nhằm tạo ra các sản phẩm chăm sóc tóc 'bền vững' với hiệu suất cao nhưng tác động môi trường thấp hơn
Tên 'quaternium' xuất phát từ cấu trúc hoá học, chỉ rằng nó chứa một nguyên tử nitơ có 4 liên kết hóa trị, điều này tạo ra điện tích dương mạnh mẽ
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Polyquaternium-113
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
