Copolymer Polyglyceryl-3/Lauryl Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
POLYGLYCERYL-3/LAURYL POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
Đây là một copolymer lai ghép được tạo từ silicone (polydimethylsiloxyethyl dimethicone) với chuỗi lauryl và được liên kết chéo bằng polyglyceryl-3. Thành phần này hoạt động như một chất điều chỉnh độ nhớt đặc biệt, giúp cải thiện kết cấu và cảm giác trên da của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức tinh chất, kem dưỡng và makeup để tạo độ sáng mịn và khả năng trải dung lý tưởng.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng tại EU và các khu vực
Tổng quan
Polyglyceryl-3/Lauryl Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone Crosspolymer là một copolymer cấu trúc phức tạp được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp các tính chất của silicone và polyglycerin, tạo ra một chất mang tính chất điều chỉnh độ nhớt vô cùng hiệu quả. Nó được sử dụng để nâng cao hiệu suất công thức, cải thiện cảm giác trên da và tạo ra cảm giác mềm mượt, không có dư cảm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm cao cấp như serum, essence, kem dưỡng và các sản phẩm trang điểm có tính chất cao cấp. Nó giúp ổn định các emulsion phức tạp và đảm bảo rằng các sản phẩm có kết cấu đồng nhất và ổn định theo thời gian.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều chỉnh độ nhớt - cải thiện kết cấu và độ lưu động của công thức
- Tạo cảm giác mềm mượt và không để lại dư cảm trên da
- Nâng cao hiệu suất trải dung và khả năng phủ đều của sản phẩm
- Ổn định công thức emulsion và duy trì tính đồng nhất
- Tăng cảm giác sang trọng và làm dịu các sản phẩm premium
Lưu ý
- Là thành phần silicone có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch kỹ
- Có thể không phù hợp với những người tránh silicone trong mỹ phẩm tự nhiên
- Trong trường hợp hiếm, có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm cực độ
Cơ chế hoạt động
Copolymer này hoạt động bằng cách giảm lực căng bề mặt và cải thiện độ lưu động của công thức mỹ phẩm. Các mô-đun silicone trong cấu trúc tạo ra một lớp mỏng, mịn trên bề mặt da, trong khi phần polyglycerin giúp tăng khả năng hòa tan trong các pha dầu và nước. Kết quả là một công thức trở nên dễ trải dung hơn, có khả năng phủ đều tốt hơn, và mang lại cảm giác mềm mượt, không bết dính. Nhờ cấu trúc crosslinked (liên kết chéo), thành phần này có khả năng ổn định công thức trong thời gian dài, ngăn chặn sự tách pha và duy trì tính đồng nhất của sản phẩm từ lúc sản xuất đến khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicone copolymer cho thấy rằng những thành phần này an toàn cho da và hiếm khi gây kích ứng. Các copolymer silicone được công nhân một cách an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel và được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tại EU và các quốc gia khác. Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng copolymer này không gây ra irritation hay kích ứng ở da khỏe mạnh, thậm chí cả với da nhạy cảm. Dữ liệu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu cho thấy rằng việc sử dụng copolymer này giúp cải thiện đánh giá về kết cấu sản phẩm, độ ửnăng lưu động và cảm giác trên da một cách đáng kể khi so sánh với các công thức không có thành phần này.
Cách Copolymer Polyglyceryl-3/Lauryl Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng với nồng độ từ 0.5% - 3% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng trong các sản phẩm dùng hàng ngày, không có giới hạn về tần suất sử dụng
So sánh với thành phần khác
Dimethicone là một silicone đơn giản, trong khi copolymer này là một silicone lai ghép phức tạp hơn với polyglycerin
Cả hai đều là silicone nhưng cyclopentasiloxane là một dung môi bay hơi nhanh trong khi copolymer này là một polymer không bay hơi
Xanthan gum là một thickener tự nhiên từ vi khuẩn, trong khi copolymer này là một polymer tổng hợp
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Polyglyceryl-3/Lauryl Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone Crosspolymer— Personal Care Council
- Silicone Copolymers in Cosmetic Formulations— CosmeticInfo
- Dimethicone and Related Silicones: Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Tên của thành phần này có thể được chia thành ba phần: 'Polyglyceryl-3' (phần từ polyglycerin), 'Lauryl' (phần từ axit lauric) và 'Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone' (phần silicone), cho thấy độ phức tạp của cấu trúc phân tử.
Copolymer này được phát triển để giải quyết một vấn đề chung trong ngành: làm thế nào để tạo ra các công thức vừa mịn vừa ổn định mà không làm cho sản phẩm trở nên quá dầu hoặc quá bề ngoài?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE