Polyethylmethacrylate
POLYETHYLMETHACRYLATE
Polyethylmethacrylate là một polymer tổng hợp được tạo ra từ axit propenoic dạng ethyl ester, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như một chất kết dính và tạo membrane. Thành phần này giúp cải thiện độ bám dính của các sản phẩm chăm sóc da, tóc và make-up, đồng thời tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da. Nó được đánh giá là an toàn cho da và được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nhiều quốc gia.
CAS
9003-42-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyethylmethacrylate được phép sử dụng
Tổng quan
Polyethylmethacrylate (PEMA) là một polymer tổng hợp được tạo thành từ ethyl acrylate, thuộc lớp các chất kết dính polymer trong công thức mỹ phẩm. Nó được biết đến với khả năng tạo ra một lớp film mỏng, linh hoạt trên bề mặt da mà không gây tắc lỗ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm base make-up, primer, mascara, và các sản phẩm styling tóc. PEMA hoạt động bằng cách tạo một mạng lưới polymer giúp giữ các thành phần khác của công thức ở vị trí của chúng. Nó cung cấp độ bền lâu và giúp sản phẩm chống chịu được nước, mồ hôi và sự ma sát. Do các tính chất này, nó là thành phần phổ biến trong các sản phẩm waterproof và long-wearing.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ bám dính và tuổi thọ của sản phẩm trên da
- Tạo cảm giác mịn mang và mềm mại khi sử dụng
- Giúp tạo lớp membrane bảo vệ da khỏi tác nhân ngoại
- Tăng cường kết cấu và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây cảm giác căng hoặc khô da ở những người có làn da rất nhạy cảm
- Nếu sử dụng quá liều có thể hình thành lớp tích tụ trên da, ảnh hưởng đến độ thấm của các sản phẩm khác
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Polyethylmethacrylate tạo thành một lớp polymer mỏng, trong suốt bằng cách hòa tan từ các dung môi có trong công thức. Sau khi dung môi bay hơi, polymer này lại kết tụ lại tạo thành một film bảo vệ có tính linh hoạt cao. Lớp film này không chặn các lỗ chân lông và cho phép da "thở" bình thường. Cơ chế kết dính của PEMA giúp giữ chặt các hạt pigment, bột và các thành phần khác lại với nhau, cải thiện độ bổ sung màu sắc và độ tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn cung cấp một cảm giác mịn mang và mềm mại khi sử dụng, là một đặc tính được người tiêu dùng ưa thích.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá an toàn của Polyethylmethacrylate ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường từ 1-10%). Không có báo cáo nào về độc tính hệ thống hay tác dụng phụ nghiêm trọng ở các nồng độ sử dụng tiêu chuẩn. Nghiên cứu in vitro và trên động vật đã xác nhận rằng PEMA không xâm nhập vào da do kích thước phân tử lớn của nó. Nó cũng không gây kích ứng da hay dị ứng ở hầu hết các loại da, mặc dù những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm có thể cần kiểm tra.
Cách Polyethylmethacrylate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tùy theo loại sản phẩm (thấp hơn trong serums, cao hơn trong base make-up và waterproof products)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng nhiều lần
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là polymer tạo film, nhưng PEMA có cảm giác nhẹ hơn và ít gây căng hơn. Polymer acrylates thường yêu cầu neutralizing agents để hoạt động đầy đủ.
Silica là một thành phần khoáng tạo bề mặt mịn, trong khi PEMA là polymer tạo film. Chúng thường được sử dụng cùng để tăng cường cảm giác và độ bền.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Polyethylmethacrylate in Cosmetics - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Polymer Film-Formers in Cosmetic Applications— International Journal of Cosmetic Science
- EU Cosmetics Regulation - Annex III & IV— European Commission
CAS: 9003-42-3
Bạn có biết?
Polyethylmethacrylate cũng được sử dụng trong các ứng dụng ngoài mỹ phẩm như vật liệu siêu âm y tế và các loại sơn công nghiệp
Tên INCI của nó đề cập đến cấu trúc hóa học - 'poly' có nghĩa là nhiều, 'ethyl' là nhóm ethyl, và 'methacrylate' là nhóm methacrylate được lặp lại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE