Poloxamine 701
POLOXAMINE 701
Poloxamine 701 là một chất nhũ hóa polymer tổng hợp được tạo thành từ sự phản ứng giữa oxirane (epoxide) và một dung môi ethylenediamine. Đây là một surfactant không ion mạnh, thuộc họ Poloxamine, có khả năng kết hợp các pha nước và dầu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Chất này được sử dụng rộng rãi để ổn định乳 hóa và cải thiện độ bền của các công thức cosmetic. Poloxamine 701 có tính an toàn tốt với làn da và được chấp thuận sử dụng trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
CAS
11111-34-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU
Tổng quan
Poloxamine 701 là một surfactant polymer tổng hợp thuộc nhóm Poloxamine, được tạo ra từ quá trình polyme hóa giữa oxirane và ethylenediamine. Đây là chất nhũ hóa không ion có đặc tính vô cùng hiệu quả trong việc ổn định các công thức cosmetic phức tạp. Poloxamine 701 được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, kem dưỡng, sữa rửa mặt và các loại mask để tạo kết cấu mịn màng và cải thiện trải nghiệm sử dụng. Thành phần này có đặc điểm là dung dịch trong nước, không gây kích ứng với phần lớn loại da. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự tách layering giữa các thành phần. Poloxamine 701 cũng giúp cải thiện khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác vào da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ hóa ổn định giữa các pha nước và dầu
- Cải thiện độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm
- Giúp phân tán các thành phần hoạt động đều trên da
- Tăng cảm giác mềm mịn và hấp thụ của sản phẩm
- Giảm tích tụ cặn trên da do làm sạch hiệu quả
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
- Hiếm khi gây phản ứng dị ứng nhưng vẫn cần theo dõi
- Có thể làm khô da nếu sử dụng trong công thức quá nồng đặc
Cơ chế hoạt động
Poloxamine 701 hoạt động bằng cách có chứa cấu trúc amphiphilic - có cả phần ưa nước (hydrophilic) và phần ưa dầu (lipophilic). Những phân tử này sắp xếp ở ranh giới giữa các pha nước và dầu, tạo thành một lớp bảo vệ ngăn chặn sự hòa tan. Cơ chế này cho phép các công thức chứa cả thành phần dầu và nước có thể pha trộn đồng đều và ổn định lâu dài. Trên bề mặt da, Poloxamine 701 giúp phân tán các hoạt chất đều khắp, tạo cảm giác mềm mịn và không nhờn rít. Nó cũng giảm cảm giác căng da bằng cách giữ ẩm mà không tạo thành một lớp khít chặt trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xác nhận an toàn của Poloxamine 701 khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Những phát hiện cho thấy chất này có độ kích ứng thấp và không gây độc tính trên da thông thường hoặc nhạy cảm. Nghiên cứu về khả năng nhũ hóa của Poloxamine 701 cho thấy hiệu quả cao trong việc ổn định các công thức có nồng độ dầu cao, với khả năng bền vững trong các điều kiện lưu trữ khác nhau (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm).
Cách Poloxamine 701 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sản phẩm chứa Poloxamine 701 có thể sử dụng hàng ngày mà không vấn đề gì
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant nhưng Poloxamine 701 có cấu trúc polymer phức tạp hơn, mang lại khả năng ổn định bền vững lâu hơn
Cả hai đều nhũ hóa hiệu quả nhưng Poloxamine 701 ít kích ứng hơn và có độ bền cao hơn
Poloxamine 701 là surfactant nhũ hóa, Xanthan Gum là chất tăng độ nhạt. Chúng thường được sử dụng kết hợp
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CIR Report on Poloxamine Safety— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary - Poloxamine 701— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
- European Cosmetics Regulation - Approved Ingredients— European Commission
- Surfactants in Cosmetics: Performance and Safety— Personal Care Products Council
CAS: 11111-34-5
Bạn có biết?
Poloxamine 701 được phát triển lần đầu tiên bởi BASF, một công ty hóa chất lớn của Đức, và hiện là một trong những surfactant phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm cao cấp
Cấu trúc polymer của Poloxamine 701 cho phép nó hoạt động như một 'cầu nối' giữa các phân tử nước và dầu, tương tự cách hoạt động của các protein tự nhiên trong da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE