Poloxamer 335
POLOXAMER 335
Poloxamer 335 là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ polymer của oxirane và oxirane methyl. Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Poloxamer 335 có tính năng ổn định cao và an toàn cho da, thường được sử dụng trong các công thức gel, kem, và dung dịch tẩy trang. Nó cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da.
CAS
9003-11-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Poloxamer 335 được phê duyệt và sử dụng
Tổng quan
Poloxamer 335 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ sự kết hợp giữa oxirane và oxirane methyl theo tỷ lệ 38:54. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất nhũ hóa vô cùng mạnh mẽ, cho phép các công thức chứa cả thành phần dầu và nước có thể pha trộn một cách đồng nhất và ổn định. Poloxamer 335 đặc biệt phổ biến trong công thức các sản phẩm tẩy trang, gel làm sạch, và kem chuyên biệt vì khả năng tạo độ mịn và cảm giác sử dụng tốt mà không gây cảm giác nặng hay bóng trên da. So với các loại nhũ hóa khác, Poloxamer 335 có ưu điểm là hoàn toàn an toàn, không gây kích ứng đáng kể, và có thể sử dụng cho mọi loại da. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại vì tính hiệu quả và độ ổn định cao, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn có khả năng hỗ trợ đưa các thành phần hoạt tính khác vào da một cách hiệu quả hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức dầu-nước
- Tăng khả năng hòa tan và phân tán các thành phần khó tan
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
- Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác
- Cải thiện cảm giác sử dụng và độ mịn của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao
- Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
- Cần được cân bằng với các chất dưỡng ẩm để tránh làm mất cân bằng độ ẩm da
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 335 hoạt động dựa trên cấu trúc phân tử amphoteric (hai đầu - một đầu yêu thích nước, một đầu yêu thích dầu) của nó. Các phân tử poloxamer định hướng ở bề mặt tiếp giữa các giọt dầu và nước, với phần yêu thích dầu hướng vào giọt dầu và phần yêu thích nước hướng vào nước. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu, ngăn chúng kết tụ lại với nhau, từ đó tạo nên một nhũ tương ổn định với kết cấu đồng nhất. Ngoài khả năng nhũ hóa, Poloxamer 335 còn có khả năng làm sạch nhẹ nhàng bằng cách bao bọc các bẩn, bã nhờn, và các chất ô nhiễm khác, giúp chúng dễ dàng rửa trôi. Nó làm việc này mà không phá vỡ barrier (hàng rào tự nhiên) của da, vì vậy da không bị làm khô quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về poloxamer nói chung, bao gồm Poloxamer 335, đã chứng minh tính an toàn cao trong các ứng dụng mỹ phẩm. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận rằng các poloxamer, khi sử dụng với nồng độ phù hợp (thường từ 1-5%), là an toàn cho da và không gây ra những tác động tiêu cực đáng kể. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy Poloxamer 335 không gây kích ứng hoặc độc tính đối với tế bào da khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm. Những sắc tố trong da cũng phản ứng tốt với các sản phẩm chứa Poloxamer 335, với các kết quả cho thấy độ bền lâu dài và sự ổn định của công thức. Ngoài ra, poloxamer đã được chứng minh là một chất phụ gia hiệu quả trong việc cải thiện khả năng penetration của các thành phần hoạt tính khác vào da.
Cách Poloxamer 335 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích. Các sản phẩm tẩy trang có thể sử dụng nồng độ cao hơn (3-5%), trong khi các kem dưỡng thường dùng nồng độ thấp hơn (1-3%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối tùy theo loại sản phẩm chứa nó.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cetyl Alcohol là một chất thực dưỡng vô cùng tốt, trong khi Poloxamer 335 là một nhũ hóa và chất làm sạch. Cetyl Alcohol cung cấp độ ẩm, trong khi Poloxamer 335 giúp ổn định công thức và làm sạch.
Cả hai đều là surfactant, nhưng Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là ion và mạnh mẽ hơn, dễ gây kích ứng, trong khi Poloxamer 335 là không ion, mềm mại hơn.
Glycerin là một humectant mạnh mẽ giúp giữ ẩm, trong khi Poloxamer 335 là một nhũ hóa. Chúng phục vụ các chức năng khác nhau nhưng bổ sung nhau.
Nguồn tham khảo
- Poloxamers in Cosmetic Formulations— European Commission
- Safety Assessment of Poloxamers as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- INCI Dictionary and Ingredient Database— Personal Care Products Council
- Nonionic Surfactants in Personal Care— Cosmetic Technology Magazine
CAS: 9003-11-6
Bạn có biết?
Poloxamer 335 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm, từ thuốc nhỏ mắt đến các loại kem bôi y tế, chứng minh tính an toàn cao và tính đa năng của nó.
Tên 'poloxamer' bắt nguồn từ một công ty sản xuất polymer, và các loại poloxamer khác nhau (100, 188, 237, 335, v.v.) có các tính chất khác nhau tùy thuộc vào trọng lượng phân tử và tỷ lệ polymer, nhưng tất cả đều được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE