Poloxamer 237
POLOXAMER 237
Poloxamer 237 là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ polymer của oxide ethylene và oxide propylene. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để tạo độ nhũ hóa ổn định và cải thiện kết cấu của sản phẩm. Với khả năng làm mềm và làm sạch tốt, Poloxamer 237 giúp các thành phần khác hòa tan đều đặn trong công thức. Đây là một thành phần an toàn được phê duyệt trong các quy định mỹ phẩm quốc tế.
CAS
9003-11-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Poloxamer 237 được phê duyệt sử dụng tro
Tổng quan
Poloxamer 237 là một copolymer khối được tạo thành từ oxide ethylene và oxide propylene với tỷ lệ 62:39. Đây là một trong những poloxamer phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Poloxamer 237 hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các chất không hòa tan với nhau và cải thiện độ ổn định của công thức. Thành phần này được công nhận rộng rãi vì khả năng làm cho sản phẩm có cảm giác nhẹ nhàng và dễ thấm vào da. Poloxamer 237 có tính chất dễ tan trong nước, giúp tạo ra các công thức trong suốt hoặc bán lỏng với kết cấu mong muốn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo độ nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước
- Cải thiện kết cấu và độ mượt của sản phẩm
- Giúp tăng cường khả năng hòa tan các thành phần khó hòa tan
- Không gây kích ứng và an toàn cho da nhạy cảm
- Giữ ổn định công thức trong thời gian lưu trữ dài
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da do tính chất làm sạch mạnh
- Một số trường hợp hiếm gặp người dùng có thể cảm thấy kích ứng nhẹ
- Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với poloxamer
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 237 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phần tử dầu và nước trong công thức. Phân tử poloxamer có cấu trúc với đầu kỵ nước (hydrophobic) và đầu thích nước (hydrophilic), cho phép chúng xâm nhập vào bề mặt giữa các giọt dầu và nước, giữ chúng lại với nhau. Trên da, Poloxamer 237 tạo thành một màng mỏng giúp cân bằng độ ẩm và tăng cường khả năng thấm của các thành phần hoạt chất khác. Nó cũng có tính chất tẩy rửa nhẹ, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm hỏng barrier của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành cosmetic đã chứng minh rằng Poloxamer 237 là một chất nhũ hóa hiệu quả với tính an toàn cao. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các poloxamer và kết luận rằng chúng là an toàn để sử dụng trong các công thức mỹ phẩm ở nồng độ điển hình. Các nghiên cứu độc lập cho thấy Poloxamer 237 có khả năng duy trì độ ổn định của emulsion trong thời gian lưu trữ dài và không gây độc tính hoặc kích ứng da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Thành phần này cũng được công nhận vì khả năng tương thích cao với hầu hết các nguyên liệu cosmetic khác.
Cách Poloxamer 237 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy vào loại công thức và mục đích emulsify
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các công thức dành cho từng loại da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Poloxamer 237 có khối lượng phân tử cao hơn, tạo ra độ nhũ hóa mạnh mẽ hơn. Poloxamer 188 nhẹ hơn và phù hợp hơn cho các công thức mỏng.
Cetyl Alcohol là coemulsifier tự nhiên hơn nhưng cần poloxamer để hoạt động hiệu quả. Poloxamer 237 hoạt động độc lập tốt hơn.
Lecithin tự nhiên hơn nhưng Poloxamer 237 ổn định công thức tốt hơn trong điều kiện bảo quản khác nhau
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Poloxamers as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- EU Cosmetics Regulation - Annex III Prohibited Substances— European Commission
- Poloxamer Chemistry and Applications in Personal Care— Cosmetics & Toiletries Magazine
CAS: 9003-11-6
Bạn có biết?
Poloxamer 237 được phát triển bởi công ty BASF vào những năm 1950 và trở thành một trong những thành phần không thể thiếu trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.
Tên gọi 'Poloxamer' xuất phát từ cách phát âm 'poly-oxy-mer' vì cấu trúc hóa học của nó chứa nhiều liên kết ether oxygen.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE