Poloxamer 108
POLOXAMER 108
Poloxamer 108 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt tổng hợp thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ copolymer của ethylene oxide và propylene oxide. Đây là một trong những poloxamer nhẹ nhất với khối lượng phân tử thấp, thường có dạng lỏng hoặc gel trong điều kiện thường. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm và dược phẩm để cải thiện độ ổn định và cảm giác sử dụng của công thức.
Công thức phân tử
C5H10O2
Khối lượng phân tử
102.13 g/mol
Tên IUPAC
2-methyloxirane;oxirane
CAS
9003-11-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annexe V
Tổng quan
Poloxamer 108 là một copolymer khối (block copolymer) của ethylene oxide và propylene oxide, với tỷ lệ oxy hóa và độ dài chuỗi cụ thể được chỉ định bởi con số trong tên gọi. Đây là một trong những poloxamer nhẹ nhất với tính chất linh hoạt cao, thường xuất hiện dưới dạng lỏng hoặc gel trong các sản phẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như hoạt chất bề mặt nhẹ nhàng và nhũ hóa trong các công thức chăm sóc da, nước toner, serum và kem dưỡng. Poloxamer 108 có khả năng hoạt động tốt ở nhiệt độ khác nhau và có tính chất thermo-reversible, nghĩa là nó có thể thay đổi độ chảy theo nhiệt độ. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức cần độ ổn định cao mà vẫn duy trì cảm giác nhẹ, dễ thẩm thấu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức
- Cải thiện độ ẩm và cảm giác mịn màng trên da khi sử dụng
- Tăng cường khả năng hấp thụ và thâm nhập của các hoạt chất khác
- Giảm bớt độ nhớp và tạo độ ẩm thoải mái, không để lại residue
- An toàn cho hầu hết các loại da, tương thích tốt với nhiều công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở người da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Có tính chất là hoạt chất bề mặt nên lâu dài có thể làm phá vỡ rào cản da ở nồng độ quá cao
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hiếm gặp với poloxamer
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 108 hoạt động theo cơ chế bề mặt hoạt tính, trong đó các phân tử poloxamer sắp xếp tại giao diện dầu-nước, với phần hydrophobic (thích dầu) hướng vào phần dầu và phần hydrophilic (thích nước) hướng vào phần nước. Cấu trúc này giúp giảm căng bề mặt và cho phép dầu và nước trộn lẫn đều, tạo thành một nhũ hóa bền vững. Trên da, Poloxamer 108 tạo thành một lớp mỏng giúp cải thiện cảm giác sử dụng bằng cách giảm độ nhớp, tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần hoạt chất, và cung cấp độ ẩm bề mặt. Nó cũng có khả năng tạo lớp bảo vệ nhẹ mà không làm tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu và đánh giá từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel đã xác nhận an toàn của poloxamer khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường dưới 10%). Poloxamer 108 cụ thể được xem là an toàn cho da và không gây kích ứng đáng kể ở hầu hết người dùng. Các nghiên cứu về tính tương thích và khả năng hấp thụ cho thấy poloxamer có khả năng tăng cường thâm nhập của các hoạt chất khác mà không phá vỡ rào cản da đáng kể. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao hoặc sử dụng lâu dài liên tục, có khả năng gây khô da nhẹ ở một số người da nhạy cảm.
Cách Poloxamer 108 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da, có thể lên tới 10% trong một số công thức đặc biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Poloxamer 108 nhẹ hơn và lỏng hơn Poloxamer 407 (thường là rắn hoặc gel ở nhiệt độ phòng). Poloxamer 108 phù hợp hơn cho công thức nhẹ, serum, toner, trong khi Poloxamer 407 thích hợp cho kem đặc hơn.
Carbomer là một thickening agent chính, tạo độ dày gel rõ rệt, trong khi Poloxamer 108 chủ yếu là emulsifier nhẹ. Carbomer cần neutralizer (triethanolamine) để hoạt động, Poloxamer 108 không.
Xanthan gum là polysaccharide tự nhiên, thường được coi là lựa chọn 'sạch hơn', nhưng Poloxamer 108 có tính ổn định hơn ở pH và nhiệt độ khác nhau. Xanthan gum có thể gây dày hơn Poloxamer 108.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Poloxamers as Used in Cosmetics— CIR Expert Panel
- Poloxamer Chemistry and Applications in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
- INCI Dictionary Entry: Poloxamer 108— INCI Dictionary
- Surfactants in Personal Care Products and Cosmetics— Cosmetic Technology Review
CAS: 9003-11-6 · PubChem: 24751
Bạn có biết?
Poloxamer được phát minh vào năm 1951 bởi các nhà khoa học tại BASF và được gọi là 'Pluronic' trong bối cảch sáng chế ban đầu - tên này vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay trong ngành dược phẩm.
Tính chất thermo-reversible đặc biệt của poloxamer 108 có nghĩa là nó có thể chuyển từ gel sang lỏng khi nóng lên và ngược lại khi nguội, điều này làm nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho các sản phẩm skincare cần độ ổn định cao mà vẫn có cảm giác sử dụng nhẹ nhàng.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE