Poloxamer 105 Benzoate
POLOXAMER 105 BENZOATE
Poloxamer 105 Benzoate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ copolymer của ethylene oxide và propylene oxide kết hợp với benzoate. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và độ ổn định của công thức. Poloxamer 105 Benzoate giúp tạo ra các sản phẩm có độ nhíp mịn, dễ thẩm thấu và không để lại cảm giác nhờn trên da.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Poloxamer 105 Benzoate là một emulsifier nonionic mạnh mẽ thuộc họ poloxamer, được phát triển để xử lý những thách thức công thức hóa mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này là một copolymer khối của ethylene oxide (EO) và propylene oxide (PO) với tỷ lệ mol trung bình 22:16, được benzoylate để tăng cường hiệu suất乳hóa. Poloxamer 105 Benzoate có khả năng giảm căng bề mặt, cho phép dầu và nước hòa tan với nhau một cách hiệu quả, tạo ra các sản phẩm có độ ổn định cao.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường khả năng乳hóa giúp công thức ổn định
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
- Tăng độ thẩm thấu và hiệu quả vận chuyển hoạt chất
- Giảm cảm giác nhờn, tạo lớp phủ mượt mà
- Giúp ổn định các thành phần không hòa tan với nhau
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
- Nồng độ cao có thể làm khô da hoặc phá vỡ barrier
- Một số người có thể có phản ứng dị ứng với poloxamer
Cơ chế hoạt động
Poloxamer 105 Benzoate hoạt động bằng cách có các phần hydrophobic (yêu dầu) và hydrophilic (yêu nước) trong cấu trúc phân tử của nó. Các phần này hướng về phía các dầu và nước tương ứng, tạo thành một chất trung gian giữa hai pha không hòa tan. Trên da, nó giúp các công thức có tính oxy hóa không quá bết dính, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào lớp sừng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng poloxamers có khả năng tăng cường permeation của các chất hoạt động qua da, mà không ảnh hưởng xấu đến tính toàn vẹn của barrier. Những dữ liệu an toàn của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng poloxamer 105 là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với các nồng độ thường thấy (thường dưới 10%), với rất ít báo cáo về tác dụng phụ trên da lành mạnh.
Cách Poloxamer 105 Benzoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các công thức乳dục hoặc gel. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại công thức và mục tiêu cần đạt.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn tần suất sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emulsifier nonionic mạnh mẽ. Polysorbate 80 có khả năng hòa tan tốt hơn đối với các dầu thiên nhiên, trong khi Poloxamer 105 Benzoate tương thích tốt hơn với các thành phần trong công thức phức tạp.
Cetyl Alcohol là emulsifier tự nhiên hơn nhưng yếu hơn. Poloxamer 105 Benzoate đạt hiệu quả乳hóa cao hơn đáng kể.
Xanthan Gum là thickener trong khi Poloxamer 105 Benzoate là emulsifier. Chúng có chức năng khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau.
Nguồn tham khảo
- Poloxamer Safety and Use in Cosmetics— American Chemistry Council
- Cosmetic Ingredient Review - Poloxamers— Cosmetic Ingredient Review Panel
- CosIng Database - Poloxamer 105 Benzoate— European Commission
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Poloxamers được phát minh vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những emulsifier quan trọng nhất trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm hiện đại.
Cấu trúc 'khối' của poloxamer có thể thay đổi tính chất vật lý của công thức - một số poloxamer có thể chuyển từ dạng lỏng sang gel khi tăng nhiệt độ (thermoreversible gelation).
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE