Dưỡng ẩmEU ✓
PHENYLPROPYL ETHYL METHICONE
Siloxanes and silicones, Et Me, Me 2-phenylpropyl
CAS
68037-77-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PHENYLPROPYL ETHYL METHICONE — EU CosIng Database— European Commission
- PHENYLPROPYL ETHYL METHICONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68037-77-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.