KhácEU ✓

PEG/PPG-32/3 DIRICINOLEATE

Methyloxirane, polymer with oxirane, diester with 12-hydroxy-9(Z)-octadecenoic acid (32 mol EO, 3 mol PO average)

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.