Tẩy rửaEU ✓

Copolymer PEG/PPG-28/30

PEG/PPG-28/30 COPOLYMER

PEG/PPG-28/30 Copolymer là một chất hoạt động bề mặt được tạo thành từ 28 mol ethylene oxide và 30 mol propylene oxide, tạo nên một cấu trúc khối đặc biệt. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh, hòa tan các chất và cải thiện kết cấu sản phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, mỹ phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm nhờ tính năng vệ sinh và hòa tan đặc biệt.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa

Tổng quan

PEG/PPG-28/30 Copolymer là một chất hoạt động bề mặt hybrid được tổng hợp từ polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG). Cấu trúc khối của nó kết hợp 28 mol ethylene oxide với 30 mol propylene oxide, tạo ra một phân tử có khả năng cân bằng giữa tính thân nước (hydrophilic) và tính thân dầu (lipophilic). Điều này làm cho nó trở thành một chất hoạt động bề mặt linh hoạt, phù hợp cho nhiều công thức mỹ phẩm. Thành phần này được biết đến nhất với khả năng làm sạch mạnh mẽ và khả năng hòa tan xuất sắc. Nó được sử dụng phổ biến trong dầu tẩy trang, sữa rửa mặt, nước hoa hồng và nhiều sản phẩm chăm sóc da khác. Tính chất gelatin hoặc lỏng của nó phụ thuộc vào nồng độ sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tính năng làm sạch hiệu quả, loại bỏ bẩn, dầu và hóa chất tẩy trang
  • Hòa tan và gợi mở các thành phần khó tan trong công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm, làm cho sản phẩm mịn hơn
  • Giúp ổn định công thức và tăng tuổi thọ bảo quản mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không dưỡng ẩm sau
  • Có thể gây mẩn hoặc phản ứng khi kết hợp với một số thành phần hoạt động cao khác

Cơ chế hoạt động

PEG/PPG-28/30 Copolymer hoạt động bằng cách bao quanh các phân tử dầu, bụi bẩn và các chất ô nhiễm với cấu trúc phân tử của nó. Các đầu lipophilic (thân dầu) của nó kết dính vào các chất không tan trong nước, trong khi các đầu hydrophilic (thân nước) kết dính vào nước, giúp rửa sạch chúng từ bề mặt da. Quá trình này được gọi là乳化 (emulsification). Khi được sử dụng như một dung môi, nó giúp hòa tan các thành phần lưu huỳnh hoặc các chất khó tan khác trong công thức nước. Điều này làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa các hoạt chất phức tạp hoặc các chiết xuất thực vật.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PEG/PPG copolymers có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Bảng đánh giá an toàn Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kết luận rằng các thành phần này là an toàn để sử dụng trong sản phẩm rửa sạch. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã báo cáo rằng các surfactant mạnh như vậy có thể làm suy giảm hàng rào dầu tự nhiên của da khi sử dụng lâu dài hoặc không được rửa sạch hoàn toàn. Nghiên cứu thay thế chỉ ra rằng PEG/PPG copolymers ít độc tính da hơn so với các surfactant anion truyền thống và có khả năng kích ứng thấp hơn, đặc biệt khi được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch.

Cách Copolymer PEG/PPG-28/30 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer PEG/PPG-28/30

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm (2-3% cho sản phẩm rửa mặt nhẹ, 5-10% cho dầu tẩy trang hoặc sản phẩm làm sạch mạnh)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch; ít thường xuyên hơn nếu sử dụng làm chất làm sạch sâu

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredients Review (CIR) Panel

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

PEG/PPG copolymers được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, từ mỹ phẩm đến dầu động cơ, nhờ tính đa năng của chúng.

Số lượng moles (28 moles ethylene oxide và 30 moles propylene oxide) trong tên hóa học cho biết cụ thể tỷ lệ của hai thành phần, điều này ảnh hưởng đến đặc tính vật lý và hóa học của sản phẩm cuối cùng.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.