Polysorbate 80 (Tween 80) với axit oleic
PEG-30 SORBITAN TETRAOLEATE
Đây là một chất nhũ hóa phi ion mạnh mẽ, được sản xuất từ sorbitan (dẫn xuất của glucose) được poliethoxyloá hóa với 30 đơn vị ethylene oxide trung bình, sau đó esterhoá với axit oleic (một axit béo không bão hòa). Thành phần này có khả năng ổn định các hỗn hợp dầu-nước tuyệt vời, cho phép các công thức khác lạ có kết cấu mềm mại và dễ thẩm thấu. PEG-30 Sorbitan Tetraoleate được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và kem dưỡng do tính ổn định cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex V của
Tổng quan
PEG-30 Sorbitan Tetraoleate là một chất nhũ hóa đa năng thuộc họ Polysorbate, thường được gọi là Tween 80 trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được tạo thành từ một phân tử sorbitan được kết hợp với 30 đơn vị polyethylene glycol (PEG) trung bình và bốn nhóm ester của axit oleic. Thành phần này có khả năng 'hòa giải' các chất không hòa tan trong nước, cho phép tạo ra các công thức ổn định với kết cấu nhẹ nhàng. Trong các công thức mỹ phẩm, PEG-30 Sorbitan Tetraoleate hoạt động như một 'bộ giải mã' hóa học, kết nối các phân tử dầu và nước để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm serum, toner, essence, và kem dưỡng nhẹ mà người tiêu dùng hiện đại yêu thích. Với mặt dầu (HLB) khoảng 10.7, nó được phân loại là một nhũ hóa loại W/O và O/W tốt. So với các chất nhũ hóa khác như xanthan gum hay cetyl alcohol, PEG-30 Sorbitan Tetraoleate cung cấp sự ổn định cao hơn và cảm giác da mịn màng hơn, vì vậy nó được ưa chuộng trong các công thức cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ bền vững cho công thức dầu-nước
- Cải thiện độ thấm sâu và cảm giác trên da của các sản phẩm dưỡng da
- Giúp ổn định các thành phần bay hơi và chất hoạt động tại da
- Tăng cảm giác mượt mà và không nhờn khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với polysorbate
- Ở nồng độ cao có khả năng làm da khô và rối loạn barrier function
- Một số nghiên cứu cho thấy polysorbate có thể làm thay đổi microbiota da
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của PEG-30 Sorbitan Tetraoleate dựa trên cấu trúc ampiphilic của nó - một phần của phân tử hấp dẫn dầu (lipophilic) còn phần khác hấp dẫn nước (hydrophilic). Khi thêm vào một hỗn hợp dầu-nước, các phân tử này tự động sắp xếp ở giao diện giữa hai pha, với phần yêu thích dầu hướng vào các giọt dầu và phần yêu thích nước hướng vào pha nước. Quá trình này giảm căng bề mặt và ổn định các giọt dầu nhỏ, ngăn chúng kết tụ lại với nhau. Trên da, PEG-30 Sorbitan Tetraoleate giúp các thành phần hoạt động (như vitamin, dầu thiên nhiên, chiết xuất thực vật) thâm nhập vào các lớp sâu hơn nhờ vào khả năng tạo lập các hạt kích thước nano. Nó cũng tạo ra một lớp mảnh trên bề mặt da, giúp giữ ẩm độ mà không tạo cảm giác dính hoặc nhờn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã công nhận an toàn của polysorbate ở nồng độ lên đến 5% trong các công thức mỹ phẩm. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy rằng ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-2%), PEG-30 Sorbitan Tetraoleate không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết các loại da. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây từ Đại học California cho thấy rằng ở nồng độ cao trên 3%, nó có thể tăng độ thấm qua skin barrier ở những người có da nhạy cảm, do đó cần kiểm soát hàm lượng cẩn thận. Trong lĩnh vực công nghệ nano, các nhà khoa học đã khám phá rằng PEG-30 Sorbitan Tetraoleate có thể tạo thành các cấu trúc micelle giúp dung solubilize các chất hoạt động khó hòa tan như retinol, vitamin C ester, và các chất chống oxy hóa thiên nhiên. Điều này giải thích tại sao nó trở thành thành phần yêu thích trong các công thức cao cấp chứa các hoạt chất đắt tiền.
Cách Polysorbate 80 (Tween 80) với axit oleic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong hầu hết công thức dưỡng da; tối đa 5% được phép
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng xanthan gum là polysaccharide tự nhiên trong khi PEG-30 Sorbitan Tetraoleate là tổng hợp. Xanthan gum tạo kết cấu dày, gel-like, còn PEG-30 Sorbitan Tetraoleate tạo kết cấu nhẹ, thẩm thấu.
Cetyl alcohol là một emollient và thickener, trong khi PEG-30 Sorbitan Tetraoleate chủ yếu là nhũ hóa. Cetyl alcohol tạo cảm giác mịn màng nhưng có thể gây dị ứng; PEG-30 Sorbitan Tetraoleate ổn định hơn.
Polysorbate 20 có HLB cao hơn (16.7 so với 10.7), làm cho nó phù hợp hơn với các công thức nước. PEG-30 Sorbitan Tetraoleate có HLB thấp hơn, phù hợp với các công thức có hàm lượng dầu cao hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- COSING - Cosmetics Ingredients Database— European Commission
- Handbook of Cosmetic Science and Technology— Marcel Dekker Inc.
Bạn có biết?
Tên 'Tween' (viết tắt của 'polyethylene derivative of sorbitan monooleate') được đặt ra vào năm 1954 bởi công ty Atlas Powder, và cho đến nay nó vẫn là tên thương mại được sử dụng rộng rãi trong ngành.
PEG-30 Sorbitan Tetraoleate không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn được sử dụng trong ngành thực phẩm (E436 ở EU) và dược phẩm như một bề mặt hoạt động, chứng tỏ tính an toàn và hiệu quả cao của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE