Polyethylene Glycol 20 Oleate
PEG-20 OLEATE
PEG-20 Oleate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ polyethylene glycol và axit oleic (dẫn xuất từ dầu thực vật). Thành phần này có khả năng hòa tan tốt cả trong nước và dầu, giúp ổn định các công thức乳 tương và làm mềm da. PEG-20 Oleate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm để cải thiện độ ổn định và cảm giác sử dụng.
CAS
9004-96-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
PEG-20 Oleate được phép sử dụng trong co
Tổng quan
PEG-20 Oleate là một emulsifier không ion được hình thành bằng cách liên kết polyethylene glycol với axit oleic. Đây là một trong những nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng hòa tan tốt và an toàn cao. Thành phần này có tác dụng ổn định sữa rửa mặt, kem dưỡng, và các sản phẩm mỹ phẩm khác. Số "20" trong tên gọi chỉ ra rằng trung bình có 20 đơn vị ethylene oxide được thêm vào phân tử. Điều này ảnh hưởng đến tính năng lượng - nó có tính hydrophobic vừa phải, phù hợp để tạo emulsion W/O và O/W. PEG-20 Oleate thường được sử dụng với nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước
- Làm mềm và mịn da, cải thiện độ ẩm
- Tăng cảm giác sử dụng, không để lại lớp màng dầu nặng
- Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
- PEG có thể làm giảm độ bền của hàng rào da nếu dùng lâu dài
- Các phân tử PEG nhỏ có khả năng thẩm thấu vào da, cần cân nhắc với các thành phần khác
Cơ chế hoạt động
PEG-20 Oleate hoạt động bằng cách có một đầu thích dầu (từ chuỗi oleate) và một đầu thích nước (từ phần PEG). Cấu trúc này cho phép nó định vị tại ranh giới giữa các giọt dầu và nước, tạo thành một lớp bảo vệ ổn định emulsion. Khi sử dụng trên da, nó giúp cải thiện độ ẩm bằng cách giữ nước và cung cấp các lipid tương tự da tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PEG-20 Oleate có hồ sơ an toàn tốt cho công thức cosmetics. Được tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gợi ý rằng các polymer PEG có thể ảnh hưởng đến độ hoàn toàn của hàng rào da ở nồng độ rất cao khi sử dụng lâu dài.
Cách Polyethylene Glycol 20 Oleate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy theo loại sản phẩm (kem 3-8%, gel 2-5%, sữa rửa mặt 3-7%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, hai lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
PEG-20 Oleate có HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) thấp hơn Polysorbate 80, phù hợp hơn cho các công thức O/W và có cảm giác mềm hơn.
Cetearyl Alcohol là emulsifier chủ yếu dùng kết hợp, trong khi PEG-20 Oleate là emulsifier độc lập. Kết hợp cả hai tạo emulsion ổn định hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) Used as Cosmetic Ingredients— CIR (Cosmetic Ingredient Review)
- PEG Compounds in Cosmetics: Function and Safety— European Commission
CAS: 9004-96-0 · EC: -
Bạn có biết?
PEG-20 Oleate được phát triển từ các dẫn xuất từ dầu thực vật, đặc biệt là dầu ô liu, làm cho nó có nguồn gốc thiên nhiên đáng kể
Số lượng ethylene oxide (EO) trong công thức ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý - càng nhiều EO thì thành phần càng thích nước, từ PEG-5 đến PEG-100 Oleate
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE