KhácEU ✓

PEG-2 RICINOLEATE

2-(2-Hydroxyethoxy)ethyl (R)-12-hydroxyoleate

CAS

5401-17-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 5401-17-2 · EC: 226-448-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.