Tẩy rửaEU ✓

Polyethylene Glycol 120 Propylene Glycol Stearate

PEG-120 PROPYLENE GLYCOL STEARATE

PEG-120 Propylene Glycol Stearate là một chất nhũ hóa mạnh được tạo từ polyethylene glycol và stearate, giúp trộn đều các thành phần dầu và nước trong mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng làm mềm da tốt, giúp cải thiện cảm giác bôi trơn và thẩm thấu của sản phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion, và các công thức yêu cầu độ ổn định cao. PEG-120 Propylene Glycol Stearate giúp duy trì kết cấu sản phẩm bền vững và cải thiện trải nghiệm dùng.

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Chất này được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

PEG-120 Propylene Glycol Stearate là một chất nhũ hóa không-ion được tổng hợp từ polyethylene glycol và các axit béo stearic. Đây là thành phần tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các công thức ổn định, có kết cấu mịn và cảm giác sử dụng thoải mái. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp các thành phần hydrophilic (thích nước) và lipophilic (thích dầu), tạo nên những sản phẩm đồng nhất. Thành phần này có chỉ số molar EO (ethylene oxide) trung bình là 120, cho biết mức độ polyethylene glycol trong phân tử. Số lượng này quyết định tính chất hoạt động bề mặt của chất nhũ hóa, giúp nó hoạt động hiệu quả ở các nồng độ tương đối thấp. PEG-120 Propylene Glycol Stearate thường xuất hiện trong các sản phẩm kem mặt, dưỡng ẩm, nền tảng và các loại mặt nạ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, ổn định và duy trì kết cấu của các sản phẩm skincare
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu, giúp các thành phần hoạt động xâm nhập sâu vào da
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ ẩm tự nhiên của da
  • Giảm mụn và kích ứng nhờ tính chất làm dịu mềm da
  • Tăng độ bền của sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng

Lưu ý

  • PEG-based có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không nên dùng quá liều cao vì có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Một số nguồn cho rằng PEG có thể tăng độ thẩm thấu của các chất bẩn, nhưng mức độ này rất thấp ở nồng độ sử dụng thông thường

Cơ chế hoạt động

PEG-120 Propylene Glycol Stearate hoạt động bằng cách giảm căng mặt của nước trên da, cho phép các phân tử dầu phân tán đều trong công thức aqueous. Phần polyethylene glycol (hydrophilic) hút nước, trong khi phần propylene glycol stearate (lipophilic) hút dầu, tạo ra một cầu nối giữa hai chất này. Khi thoa lên da, chất nhũ hóa này giúp các thành phần hoạt động thẩm thấu sâu hơn vào các lớp da, mang lại hiệu quả dưỡng ẩm tối ưu. Nó cũng tạo ra một màng occlusive nhẹ, giúp giữ nước và dầu tự nhiên trên da, cải thiện độ mìn và mềm mại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu menunjukkan rằng PEG-based emulsifiers có tính an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thông thường (0.5-5% w/w) trong các sản phẩm skincare. Một số nghiên cứu cho thấy khả năng thẩm thấu của các emulsifier này giúp cải thiện hiệu quả của các thành phần hoạt động khác mà không gây kích ứng đáng kể ở da khỏe mạnh. CosmeticInfo và các tổ chức quốc tế khác công nhận PEG-120 Propylene Glycol Stearate là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả. Các bài kiểm tra độc tính trên da và mắt không cho thấy bất kỳ phản ứng nghiêm trọng nào ở các nồng độ sử dụng thương mại.

Cách Polyethylene Glycol 120 Propylene Glycol Stearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol 120 Propylene Glycol Stearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% w/w (tùy thuộc vào loại công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticInfo (Cosmetic Ingredient Review Panel)EWG Skin Deep DatabaseUnited States FDA Approved Ingredients

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

PEG là viết tắt của Polyethylene Glycol, một polymer được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp ngoài mỹ phẩm, từ dược phẩm đến công nghiệp thực phẩm

Con số '120' trong tên chỉ số molar EO trung bình, cho biết khả năng hòa tan trong nước tốt hơn các chất nhũ hóa khác có số PEG thấp hơn

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.