Glyceride Palm Kernel Ethoxylated PEG-12
PEG-12 PALM KERNEL GLYCERIDES
PEG-12 Palm Kernel Glycerides là chất nhũ hóa dẫn xuất từ dầu hạt cọ, được ethoxylate hóa với 12 mol EO để tạo thành một emulsifier mạnh mẽ. Thành phần này giúp hòa trộn các chất lỏng không hòa tan với nước, tạo ra các乳液ổn định và mịn màng. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức trang điểm để cải thiện kết cấu và độ ổn định. Với hàm lượng ethoxyl cao, nó có khả năng emulsifying vượt trội và an toàn cho hầu hết các loại da.
CAS
124046-52-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phù hợp với quy định EU Regulation (EC)
Tổng quan
PEG-12 Palm Kernel Glycerides là một emulsifier phi ion được chế tạo bằng cách ethoxylate hóa glyceride từ dầu hạt cọ. Đây là một trong những emulsifier tinh tế nhất, có khả năng tạo nhũ tương O/W (dầu trong nước) và W/O (nước trong dầu) tùy theo công thức. Thành phần này được ưa chuộng vì nó không chỉ nhũ hóa hiệu quả mà còn giúp cải thiện cảm giác của sản phẩm trên da, giảm thiểu cảm giác bết dính hoặc quá nhờn. Như một emulsifier sinh học, nó có thể được lấy từ nguồn bền vững nếu dầu cọ được sản xuất có trách nhiệm. Với mức độ ethoxyl trung bình là 12 mol EO, nó có độ cân bằng hydrophilic-lipophilic (HLB) khoảng 13-14, lý tưởng cho các công thức chăm sóc da hàng ngày.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ tương ổn định, giúp kết hợp dầu và nước một cách hoàn hảo
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn và mềm hơn
- Tăng cường thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
- Giảm thiểu cảm giác bết dính, tạo finish nhẹ nhàng
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Có thể làm phá vỡ màng hàng rào tự nhiên của da nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao
- Dễ gây rối loạn lớp vi sinh vật của da ở một số cá nhân
Cơ chế hoạt động
PEG-12 Palm Kernel Glycerides hoạt động như một chất trung gian giữa các phân tử dầu và nước. Các nhóm ethoxyl (PEG) của nó yêu thích nước, trong khi phần glyceride yêu thích dầu. Cấu trúc amphiphilic này cho phép chúng xếp hàng tại bề mặt các giọt dầu, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn các giọt kết hợp lại với nhau. Kết quả là một nhũ tương ổn định và mịn màng có thời gian bảo quản lâu dài. Trên da, emulsifier này giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào các lớp da sâu hơn, đồng thời không gây cảm giác lệch, bết hay quá nặng nề như một số emulsifier khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyethylene glycol (PEG) emulsifier cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt cho việc sử dụng chiều dài của da (Cosmetic Ingredient Review Panel, 2019). Công bố từ International Journal of Cosmetic Science xác nhận rằng các emulsifier dựa trên glyceride có khả năng bảo vệ chức năng rào cản da tốt hơn so với các emulsifier ion nổi tiếng khác. Ngoài ra, các tính toán HLB và độ ổn định nhũ tương cho thấy PEG-12 Palm Kernel Glycerides đặc biệt phù hợp cho các công thức chăm sóc da nhạy cảm.
Cách Glyceride Palm Kernel Ethoxylated PEG-12 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy theo loại công thức. Cho nhũ tương O/W nhẹ, 3-5% là đủ. Cho các công thức phức tạp hơn hoặc W/O, có thể lên tới 8%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thường xuyên
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emulsifier phi ion hiệu quả. Polysorbate 80 có HLB cao hơn (~15) và thích hợp hơn cho các công thức được lỏng lẻo. PEG-12 Palm Kernel Glycerides có tính bền vững tốt hơn và cảm giác da nhẹ hơn.
Cetyl alcohol là emulsifier thứ cấp (co-emulsifier), hoạt động tốt nhất khi kết hợp với các emulsifier chính. PEG-12 Palm Kernel Glycerides có thể hoạt động độc lập. Khi kết hợp, cả hai tạo ra những nhũ tương rất ổn định.
SSL là emulsifier sinh học tự nhiên hơn. PEG-12 Palm Kernel Glycerides có khả năng emulsifying mạnh hơn. SSL thích hợp hơn cho thực phẩm, PEG-12 cho mỹ phẩm.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polysorbates Used as Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
- Ethoxylated Surfactants in Cosmetic Formulations— International Association of Cosmetic Science
- Palm Kernel Oil Derivatives Safety Review— European Commission NSCP
CAS: 124046-52-2
Bạn có biết?
Số '12' trong tên chỉ trung bình có 12 phân tử ethylene oxide (EO) được gắn vào mỗi phân tử glyceride, tạo ra độ cân bằng hoàn hảo giữa khả năng thích nước và thích dầu
Palm kernel oil là một phụ phẩm của quá trình tách dầu cọ thô, vì vậy sử dụng nó làm emulsifier giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm lãng phí
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE