KhácEU ✓

PEG-12 Dilaurate

PEG-12 DILAURATE

PEG-12 Dilaurate là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo từ polyethylene glycol và axit lauric, phổ biến trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước, tạo ra kết cấu mịn và ổn định cho các sản phẩm dưỡng da, trang điểm và chăm sóc cá nhân. Với khối lượng EO (ethylene oxide) trung bình 12 mol, nó có tính chất nhẹ nhàng và khả năng nhũ hóa hiệu quả.

CAS

9005-02-1

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi Liên minh Châu Âu (EU

Tổng quan

PEG-12 Dilaurate là một surfactant phi ion (nonionic) đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này được tạo thành từ chuỗi polyethylene glycol gắn với hai phân tử axit lauric, mang lại khả năng nhũ hóa vượt trội và cải thiện độ ổn định công thức. Với EO trung bình 12 mol, nó cân bằng hoàn hảo giữa độ mạnh nhũ hóa và độ nhẹ nhàng trên da. Ngoài vai trò nhũ hóa chính, PEG-12 Dilaurate còn hoạt động như một chất làm mềm và tăng cường thẩm thấu, giúp các hoạt chất khác xâm nhập sâu hơn vào lớp bề mặt da. Nó thường xuất hiện ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm kem, lotion, tinh dầu và các công thức trang điểm phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả: Giúp hòa trộn dầu và nước tạo công thức ổn định
  • Cải thiện kết cấu: Tạo độ mượt, không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Tương thích với da: Nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều loại da
  • Tăng cường hấp thụ: Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu tốt hơn
  • Ổn định công thức: Kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng nhẹ gây mụn ở da dễ mụn nếu tích tụ trên da
  • Sản phẩm petrochemical — không phù hợp với những người theo xu hướng 100% tự nhiên

Cơ chế hoạt động

PEG-12 Dilaurate hoạt động thông qua cơ chế nhũ hóa clas sic của các surfactant phi ion. Phân tử này có cấu trúc lưỡng tính (amphiphilic) với phần đầu thích nước (hydrophilic) là chuỗi polyethylene glycol và phần đuôi thích dầu (lipophilic) là các chuỗi axit lauric. Khi thêm vào công thức, nó tự sắp xếp tại giao diện dầu-nước, khiến các giọt dầu nhỏ và chất lỏng nước không tách rời nhau. Trên da, PEG-12 Dilaurate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác bằng cách làm thay đổi cấu trúc lipid ở tầng ngoài cùng của lớp sừng (stratum corneum). Điều này cho phép các phân tử hoạt chất xâm nhập sâu vào da mà không gây kích ứng đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của PEG-12 Dilaurate khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm độc tính cấp tính, độc tính mãn tính và độc tính sinh sản đều cho kết quả âm tính. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng PEG compounds có khối lượng EO thấp hơn (< 3 mol) có thể chứa 1,4-dioxane như tạp chất, nhưng với EO 12 mol, rủi ro này được giảm thiểu đáng kể. Các thử nghiệm in vitro cho thấy PEG-12 Dilaurate là một nhũ hóa hiệu quả với khả năng giảm căng bề mặt mạnh (HLB khoảng 13-14), làm cho nó phù hợp cho các công thức O/W (dầu trong nước). Tính sinh ổn định của nó cũng được xác nhận, cho phép công thức tồn tại lâu hơn mà không có sự phân tách pha.

Cách PEG-12 Dilaurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-12 Dilaurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức cuối cùng; thường 2-3% cho hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày qua các sản phẩm chứa thành phần này

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel AssessmentEuropean Commission Database (COSING)Personal Care Products CouncilInternational Journal of Cosmetic Science

CAS: 9005-02-1

Bạn có biết?

Tên 'PEG' từ viết tắt của Polyethylene Glycol — một polymer nổi tiếng được FDA phê duyệt dùng trong nhiều ứng dụng từ dược phẩm đến thực phẩm

Chữ số '12' trong tên đề cập đến trung bình 12 đơn vị ethylene oxide, điều này quyết định độ hydrophilic của phân tử — càng cao thì càng thích nước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.