KhácEU ✓

PANTHENYL TRIACETATE

4-[(3-Acetoxypropyl)amino]-2,2-dimethyl-4-oxobutane-1,3-diyl diacetate

CAS

94089-18-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 94089-18-6 · EC: 302-118-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.