Oleamidopropyl Dimethylamine Propionate
OLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PROPIONATE
Đây là một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện dẫn xuất từ axit oleic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và mềm mượt. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc giảm xơ rối tóc và cải thiện khả năng chải xát.
Công thức phân tử
C26H52N2O3
Khối lượng phân tử
440.7 g/mol
Tên IUPAC
(Z)-N-[3-(dimethylamino)propyl]octadec-9-enamide;propanoic acid
CAS
67801-61-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Oleamidopropyl Dimethylamine Propionate là một chất điều hòa yang được tạo ra từ axit oleic (một axit béo không bão hòa từ dầu thực vật). Thành phần này được cấu tạo từ một chuỗi carbonhydrate dài được gắn với một nhóm dimethylamine và được trung hòa bằng axit propionic. Đây là một trong những chất điều hòa tóc phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt. Nó được sử dụng với nồng độ từ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều hòa và mềm mượt tóc
- Chống tĩnh điện hiệu quả
- Tăng độ bóng và mịn của tóc
- Giảm xơ rối và gãy tóc
- Cải thiện khả năng chải xát
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều
- Có khả năng gây tĩnh điện với một số polyme
- Có thể làm nặng tóc mỏng nếu dùng thường xuyên
Cơ chế hoạt động
Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp lipophilic (thích dầu) trên bề mặt tóc. Nhóm dimethylamine có tính dương điện giúp nó hấp dẫn các phân tử tóc (âm điện) và tạo thành một lớp bảo vệ mịn. Cơ chế này không chỉ làm mịn tóc mà còn trung hòa các điện tích tĩnh điện trên bề mặt, giảm xơ rối. Ngoài ra, nó tăng cường độ bóng, độ mịn và độ dẻo dai của tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chứng minh rằng các quaternary ammonium-based conditioners như oleamidopropyl dimethylamine propionate có khả năng giảm 30-40% độ xơ rối và cải thiện độ bóng. Thành phần này được kiểm tra an toàn cho da và tóc ở nồng độ sử dụng thông thường (1-5%). Báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel cho thấy thành phần này được phân loại là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Nó ít gây kích ứng da và có tính hypoallergenic.
Cách Oleamidopropyl Dimethylamine Propionate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (tùy loại sản phẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là điều hòa tóc quaternary ammonium, nhưng oleamidopropyl dẫn xuất từ axit oleic (không bão hòo), trong khi stearamidopropyl dẫn xuất từ axit stearic (bão hòa). Oleamidopropyl nhẹ hơn và thích hợp hơn cho tóc mỏng.
Cetyl alcohol là một emollient tự nhiên, oleamidopropyl dimethylamine propionate là một điều hòa tổng hợp. Cetyl alcohol hoạt động khác nhau và thường được sử dụng kết hợp.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng Database - OLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PROPIONATE— European Commission
- Hair Conditioning Agents in Cosmetics— INCIDecoder
CAS: 67801-61-0 · EC: 267-181-8 · PubChem: 76968828
Bạn có biết?
Oleamidopropyl dimethylamine propionate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970s và vẫn là một trong những điều hòa tóc được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.
Thành phần này được sử dụng không chỉ trong sản phẩm tóc mà còn trong một số sản phẩm chăm sóc da để tăng khả năng phân tán và cải thiện cảm giác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE