Làm mềmEU ✓
OCTYLDODECYL OLEATE
2-Octyldodecyl 9-(Z)-octadecenoate
CAS
22801-45-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OCTYLDODECYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- OCTYLDODECYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 22801-45-2 · EC: 245-228-3
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.