Làm mềmEU ✓
OCTYLDODECYL ERUCATE
13-Docosenoic acid, 2-octyldodecyl ester
CAS
88103-59-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OCTYLDODECYL ERUCATE — EU CosIng Database— European Commission
- OCTYLDODECYL ERUCATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 88103-59-7 · EC: -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.