Tẩy rửaEU ✓

Octoxynol-12

OCTOXYNOL-12

Octoxynol-12 là một chất nhũ hóa không ion được tạo ra từ phản ứng polyethylen glicol với phenol có nhóm alkyl. Với 12 mol ethylene oxide trung bình, nó có khả năng kết hợp hiệu quả các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân để cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm.

CAS

9002-93-1

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Octoxynol-12 là một nonylphenol ethoxylate (NPE) được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất nhũ hóa không ion mạnh mẽ. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một chuỗi hydrophobic (yêu dầu) kết nối với một chuỗi hydrophilic (yêu nước) dài chứa 12 đơn vị ethylene oxide. Điều này cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần không tương thích trong công thức. Chất này được biết đến với khả năng tạo ra các nhũ tương ổn định O/W (dầu trong nước) và W/O (nước trong dầu) với tính ổn định cao. Nó thường được tìm thấy trong các lotion, kem, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc da khác. Với hồ sơ an toàn tương đối tốt, Octoxynol-12 được cơ quan quản lý hàng đầu chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp nhũ hóa dầu và nước tạo ra kết cấu mịn mắn và đồng đều
  • Cải thiện độ ổn định của công thức giảm thiểu tách layers
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Có độ an toàn cao trên da nhạy cảm so với một số chất nhũ hóa khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có tiềm năng làm mất cân bằng vi sinh vật trên da nếu tiếp xúc quá lâu
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng

Cơ chế hoạt động

Octoxynol-12 hoạt động thông qua cơ chế nhũ hóa cổ điển: phần đầu hydrophilic của phân tử định hướng về phía nước, trong khi phần đuôi hydrophobic hướng về phía dầu. Khi khuấy, các phân tử này sắp xếp xung quanh các giọt dầu, tạo thành một lớp bảo vệ ngăn các giọt dầu tụ lại với nhau. Quá trình này giảm căng bề mặt và cho phép một sự trộn lẫn ổn định của dầu và nước trong công thức. Trên da, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thẩm thấu của các hoạt chất khác bằng cách giảm căng bề mặt của lớp da ngoài cùng, cho phép công thức thấm sâu hơn và đều hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã cho thấy rằng Octoxynol-12 có các đặc tính nhũ hóa vượt trội so với một số chất nhũ hóa truyền thống khác. Nó được phê duyệt bởi CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel như một thành phần an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các bộ kiểm tra độc tính tiêu chuẩn cho thấy nó có mức độ kích ứng da thấp khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu về nonylphenol ethoxylates nói chung đã chỉ ra rằng chúng có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ rất cao, nhưng các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm được coi là an toàn.

Cách Octoxynol-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octoxynol-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại nhũ tương và độ ổn định mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - Cosmetic Ingredient Database (European Commission)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelKlaassen CD. Casarett and Doull's Toxicology

CAS: 9002-93-1 · EC: -

Bạn có biết?

Octoxynol-12 là một thành phần phổ biến trong spermicide do khả năng của nó để phá vỡ các thành phần sinh học

Nhóm nonylphenol ethoxylates đã được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940 và nhanh chóng trở thành một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.