Chống oxy hoáEU ✓

OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE

Benzenepropanoic acid, 3,5-bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxy-, octadecyl ester

CAS

2082-79-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2082-79-3 · EC: 218-216-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.