Nonyl Nonoxynol-150
NONYL NONOXYNOL-150
Đây là một surfactant polyethoxylated có cấu trúc phân tử phức tạp, được tạo thành từ nonylphenol với 150 đơn vị ethylene oxide trung bình. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và hoạt động như một chất nhũ hóa hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nonyl Nonoxynol-150 thường được sử dụng trong các công thức rửa mặt, sữa tắm và các sản phẩm tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.
CAS
9014-93-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Nonyl Nonoxynol-150 được phép sử dụng tr
Tổng quan
Nonyl Nonoxynol-150 là một surfactant nonionic được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này có cấu trúc phân tử với nhóm nonylphenol được gắn với chuỗi polyethylene glycol dài (150 đơn vị ethylene oxide), tạo ra một chất có tính chất vừa thích nước vừa thích dầu. Đặc tính này cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc loại bỏ bẩn, dầu thừa và tổng hợp các thành phần không tương thích trong công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
- Tạo kết cấu bọt mịn, giúp sản phẩm dễ sử dụng và rửa sạch
- Hoạt động như chất nhũ hóa giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
- Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác
- Phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hằng ngày
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
- Khả năng làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không rửa sạch kỹ
- Nonylphenol ethoxylates là chất gây lo ngại về môi trường và độc tính sinh sản tiềm ẩn
- Có thể gây mẩn đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Nonyl Nonoxynol-150 dựa trên cấu trúc ampiphilic (hai phần: một phần thích nước, một phần thích dầu). Khi tiếp xúc với da và nước, phần thích dầu của phân tử hút các lớp dầu tự nhiên trên da, trong khi phần thích nước hướng ra ngoài, cho phép dầu được bao quanh và rửa sạch bằng nước. Nó cũng giúp giảm căng bề mặt, tạo điều kiện để nước thấm sâu hơn vào da và cho phép các chất hoạt tính khác xâm nhập hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nonyl nonoxynol-150 là một chất tẩy rửa nhẹ khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường dưới 10% trong sản phẩm cuối cùng) và cho phép dung nạp tốt trên hầu hết các loại da. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã nêu ra mối quan tâm về nonylphenol ethoxylates liên quan đến độc tính nội tiết tiềm ẩn và tác động môi trường, dẫn đến xu hướng trong ngành thay thế bằng các surfactant thân thiện hơn như SLES (Sodium Laureth Sulfate).
Cách Nonyl Nonoxynol-150 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa mặt và sữa tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên theo dõi phản ứng da của bạn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là anionic surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứation hơn. Nonyl Nonoxynol-150 là nonionic surfactant nhẹ hơn với tính kích ứation thấp hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ, nhưng SLES được coi là thân thiện với môi trường hơn và ít gây quan tâm độc tính nội tiết. Nonyl Nonoxynol-150 và SLES có hiệu quả làm sạch tương tự nhưng SLES đang trở thành lựa chọn ưu tiên.
Cocamidopropyl Betaine là surfactant amphoteric nhẹ hơn, kích ứation thấp hơn. Nonyl Nonoxynol-150 có khả năng làm sạch mạnh hơn nhưng cũng kích ứation tiềm ẩn hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Nonylphenol Ethoxylates— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Surfactants in Cosmetics: Safety and Performance— European Commission
- Nonoxynols: Environmental and Health Effects— National Center for Biotechnology Information
CAS: 9014-93-1 · EC: -
Bạn có biết?
Nonylphenol ethoxylates đã được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1950-1960 và trở thành một trong những surfactant phổ biến nhất cho đến khi các mối quan tâm về môi trường được nêu ra vào những năm 1990-2000.
Con số '150' trong tên gọi Nonyl Nonoxynol-150 chỉ ra rằng phân tử này có khoảng 150 đơn vị ethylene oxide được gắn vào - càng nhiều đơn vị này, thành phần càng thích nước và dễ dàng rửa sạch.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE