Tẩy rửaEU ✓

NONYL NONOXYNOL-10

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-(dinonylphenyl)-.omega.-hydroxy- (10 mol EO average molar ratio)

CAS

9014-93-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 9014-93-1 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.