Làm mềmEU ✓

MYRISTYL METHICONE

Siloxanes and Silicones, Me myristyl

CAS

76684-67-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 76684-67-8 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.