Làm mềmEU ✓
MYRISTYL ACETATE
1-Tetradecanol, acetate
CAS
638-59-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- MYRISTYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- MYRISTYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 638-59-5 · EC: 211-344-8
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.