Bảo quảnEU ✓

MYRISTAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE

Benzenemethanaminium, N,N-dimethyl-N-[3-[(1- oxotetradecyl)amino]propyl]-, chloride (1:1)

CAS

15809-19-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Trị gàuKháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 15809-19-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.