KhácEU ✓

MYRETH-10

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-tetradecyl-.omega.-hydroxy-

CAS

27306-79-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 27306-79-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.