Chống oxy hoáEU ✓

MITOQUINOL MESYLATE

Mito Q,Phosphonium, [10-(2,5-dihydroxy-3,4-dimethoxy-6-methylphenyl)decyl]triphenyl-, methanesulfonate (1:1)

CAS

845959-55-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 845959-55-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.