Bảo quảnEU ✓

MICONAZOLE NITRATE

1H-Imidazole, 1-[2-(2,4-Dichlorophenyl)-2-[(2,4-Dichlorophenyl)Methoxy)Ethyl]-, Mononitrate

CAS

22832-87-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 22832-87-7 · EC: 245-256-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.