Methyl Thioglycolate
METHYL THIOGLYCOLATE
Methyl thioglycolate là một chất khử trong các sản phẩm duỗi tóc và uốn tóc chuyên nghiệp. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong cấu trúc protein của tóc, cho phép tái cấu trúc lại thành hình dạng mới. Thành phần này có mùi đặc trưng khá mạnh và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp tóc chuyên nghiệp từ những năm 1940.
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
Tên IUPAC
methyl 2-sulfanylacetate
CAS
2365-48-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với nồng độ t
Tổng quan
Methyl thioglycolate là một axit yếu được sử dụng trong các sản phẩm duỗi và uốn tóc. Nó hoạt động bằng cách tạo môi trường khử, phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) giữa các phân tử keratin trong tóc. Điều này cho phép cấu trúc tóc được "reset" và định hình lại theo hình dạng mong muốn. Sau khi uốn hoặc duỗi xong, cần sử dụng chất oxidizing (như peroxide hoặc bromate) để tạo lại các liên kết disulfide ở vị trí mới. Thành phần này được phát triển từ những năm 1940 và vẫn là công nghệ phổ biến nhất cho uốn tóc thường xuyên. Tuy nhiên, do tính chất khách sạn yếu và mùi khó chịu, một số người đã chuyển sang các công nghệ thay thế như cysteamine (duỗi tóc Nhật) hoặc guanidine hydroxide.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Duỗi và uốn tóc hiệu quả
- Cho phép tái cấu trúc cấu trúc protein tóc
- Hoạt động nhanh chóng trên tóc đã qua xử lý
- Tạo độ cứng và khó quăn dài lâu
Lưu ý
- Mùi thối mạnh, có thể gây buồn nôn
- Có thể gây kích ứng da đầu, da mặt nếu tiếp xúc trực tiếp
- Làm tóc khô, yếu và dễ gãy nếu sử dụng quá tần suất
- Phản ứng dị ứng tiềm ẩn ở người nhạy cảm
- Cần nước khử để neutralize, nếu không tóc sẽ bị hư hại
Cơ chế hoạt động
Methyl thioglycolate làm giảm pH (tạo môi trường axit) và cung cấp các ion thio (-SH) để tấn công các liên kết disulfide (cầu S-S) trong protein tóc keratin. Quá trình này gọi là reduction. Khi các liên kết này bị phá vỡ, polypeptide chains trong tóc trở nên lỏng lẻo và linh hoạt hơn, cho phép tóc được uốn xoăn (với các rod uốn) hoặc duỗi thẳng (bằng áp lực cơ học). Thời gian tác dụng thường từ 15-30 phút tùy thuộc vào chất lượng tóc, độ dày và kết quả mong muốn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ thế kỷ XX đã chứng minh rằng thioglycolate khử hiệu quả các liên kết disulfide mà không làm tổn thương cấu trúc tổng thể của tóc (khi sử dụng đúng cách). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy thioglycolate có thể gây tổn thương protein tóc nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tác dụng quá lâu. Một số công bố gần đây (2010-2020) chỉ ra rằng thioglycolate làm tăng tính thấm nước của tóc và giảm cường độ cơ học, đặc biệt ở tóc đã qua xử lý nhiều lần.
Cách Methyl Thioglycolate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 7-11% trong sản phẩm uốn tóc, phải cân bằng pH bằng buffers amoniac hoặc monoethanolamine
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tối đa 1-2 lần mỗi 2-3 tháng để tránh tóc khô và gãy
So sánh với thành phần khác
Cysteamine hoạt động tương tự nhưng ít mục và mùi hơn, phù hợp hơn với tóc nhạy cảm. Tuy nhiên, cysteamine thường tạo duỗi mềm mại hơn so với thioglycolate.
Guanidine hoạt động trong môi trường kiềm, ít kích ứt da đầu hơn thioglycolate. Kết quả duỗi mềm mại và tự nhiên hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Permanent Waving and Straightening of Hair: Chemistry and Safety— PubMed/NIH
- EU CosIng - Methyl Thioglycolate— European Commission
CAS: 2365-48-2 · EC: 219-121-7 · PubChem: 16907
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE