KhácEU ✓

METHYL HYDROXYMETHYL OLEYL OXAZOLINE

2-(8-Heptadecenyl)-4-methyl-2-oxazoline-4-methanol

CAS

14408-42-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 14408-42-5 · EC: 238-387-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.