Dưỡng ẩmEU ✓

METHYL GLUCETH-10

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-hydro-.omega.-hydroxy-, ether with methyl .beta.-d-glucopyranoside (4:1)

CAS

68239-42-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáGiữ ẩmDưỡng ẩm

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68239-42-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.