Hoạt chấtEU ✓

METHYL AMINOLEVULINATE HCL

methyl 5-amino-4-oxovalerate hydrochloride

CAS

79416-27-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 79416-27-6 · EC: 279-151-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.