Chống oxy hoáEU ✓

METHOXYHYDROXYPHENYL ISOPROPYLNITRONE

Phenol, 2-methoxy-4-[[(1-methylethyl)oxidoimino]methyl]-

CAS

704915-63-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 704915-63-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.