KhácEU ✓

MAGNESIUM OXIDE

Magnesium oxide (CI 77711)

CAS

1309-48-4

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1309-48-4 · EC: 215-171-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.