KhácEU ✓

Oxit Magiê/Mangan/Titan

MAGNESIUM/MANGANESE/TITANIUM OXIDE

Đây là hợp chất khoáng được tạo thành từ quá trình nung nóng dioxide titan, cacbonat magiê và mangan. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp duy trì độ ổn định vật lý và hóa học của công thức. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm bột, phấn và các công thức cần độ bền cao.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Oxit Magiê/Mangan/Titan là một hợp chất khoáng tổng hợp tạo ra thông qua quá trình nung nóng cao nhiệt độ các nguyên liệu thô gồm dioxide titan, cacbonat magiê và mangan. Đây là thành phần vô cơ hoàn toàn, có tính chất ổn định cực cao và không gây độc tính. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm làm chất ổn định trong các sản phẩm bột, phấn, và các công thức đòi hỏi độ bền cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền lâu dài
  • Không gây kích ứng hoặc viêm trên da
  • Giúp duy trì độ nhất quán của sản phẩm bột
  • Tương thích với hầu hết các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách liên kết các hạt và thành phần khác trong công thức, tạo thành một cấu trúc ổn định. Oxit khoáng giúp duy trì sự phân tán đều của các pigment và thành phần khác, ngăn chặn sự tách lớp hoặc thay đổi màu sắc theo thời gian. Tính chất không tan của nó đảm bảo rằng công thức giữ nguyên tính chất vật lý và hóa học trong thời gian bảo quản dài.

Nghiên cứu khoa học

Các hợp chất oxit khoáng như vậy được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm khoảng 30 năm nay với lịch sử an toàn tốt. Các nghiên cứu độc lập cho thấy các oxit khoáng không gây dị ứng, không gây kích ứng da, và không có khả năng xâm nhập vào da do kích thước hạt lớn. Hợp chất này được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu.

Cách Oxit Magiê/Mangan/Titan tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Magiê/Mangan/Titan

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-5% tùy theo loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là thành phần công thức, không phải hoạt chất trị liệu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)INCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)

Bạn có biết?

Quá trình nung nóng để tạo hợp chất này diễn ra ở nhiệt độ trên 800°C, điều này tạo ra một hợp chất vô cơ cực kỳ bền vững

Hợp chất này có tính chất gần giống với xúc tác trong công nghiệp hóa học, nhưng không có khả năng phản ứng với da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.