Hoạt chấtEU ✓

MAGNESIUM LITHOSPERMATE B

Magnesium, ((1R)-1-(carboxy-kappaO)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)ethyl (2S,3S)-4-((1E)-3-((1R)-1-(carboxy-kappaO)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)ethoxy)-3-(oxo-kappaO)-1-propenyl)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-2,3-dihydro-7-hydroxy-3-benzofurancarboxylato(2-)-kappaO3')-, (T-4)-

CAS

122021-74-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáDưỡng tócGiữ ẩmBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 122021-74-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.