Làm mềmEU ✓
LINSEED ACID
Fatty acids, linseed-oil
CAS
68424-45-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchLàm mềm daNhũ hoáChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- LINSEED ACID — EU CosIng Database— European Commission
- LINSEED ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68424-45-3 · EC: 270-304-8
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.