Laureth-7 Citrate (Polyethylene Glycol Dodecyl Ether Citrate)
LAURETH-7 CITRATE
Laureth-7 Citrate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo thành từ chuỗi polyethylene glycol gắn với chuỗi carbon dodecyl và axit citric. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch và dầu gội để tạo bọt mịn và loại bỏ bẩn hiệu quả mà không làm khô da quá mức. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt, cho phép dầu và nước trộn lẫn để làm sạch sâu. Laureth-7 Citrate được coi là một lựa chọn an toàn hơn so với các surfactant sulfat truyền thống vì độc tính thấp hơn và khả năng gây kích ứng ít hơn.
CAS
161756-30-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Tổng quan
Laureth-7 Citrate là một polyethylene glycol ether (PEG) surfactant được tạo bằng cách gắn một chuỗi dodecyl (12 carbon) với polyethylene glycol có trung bình 7 mol ethylene oxide (EO) và sau đó phức hợp với axit citric. Thành phần này được phân loại là surfactant nonionic, có nghĩa là nó không mang điện tích và do đó nhẹ nhàng hơn so với các surfactant yang có tính tích điện. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm làm sạch cơ thể. Tính năng chính của Laureth-7 Citrate là khả năng giảm căng bề mặt của nước, cho phép dầu (lưu huỳnh) và nước (hydrophilic) trộn lẫn tạo thành các giọt nhỏ có thể được rửa sạch dễ dàng. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức cần loại bỏ bẩn, dầu trang điểm và các tạp chất khác mà không làm tổn thương cấu trúc mỏng manh của da. Số lượng ethylene oxide trung bình là 7 biểu thị mức độ hydrophilic của phân tử; số lượng EO cao hơn thường dẫn đến độ tan trong nước cao hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng loại bỏ bẩn, dầu và tạp chất mà không làm tổn thương da
- Tạo bọt phong phú và mịn giúp cảm giác sử dụng sản phẩm tốt hơn
- Khả năng hòa tan mạnh mẽ cho phép kết hợp tốt giữa các thành phần dầu và nước
- Độc tính thấp và an toàn hơn so với các surfactant sulfate thông thường
- Phù hợp với các sản phẩm cho da nhạy cảm nhờ tính chất làm sạch nhẹ
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
- Dùng quá liều có thể làm khô da bằng cách loại bỏ dầu tự nhiên cần thiết
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với polyethylene glycol
Cơ chế hoạt động
Laureth-7 Citrate hoạt động thông qua cơ chế hoạt động bề mặt chuẩn. Phân tử có một phần k疏nước (dodecyl tail) và một phần yêu nước (chuỗi PEG và nhóm citrate). Khi được thêm vào nước, những phân tử này tự tập hợp thành các cấu trúc gọi là micelles, với phần k疏nước hướng vào trong và phần yêu nước hướng ra ngoài. Các micelles này bao quanh các giọt dầu và tạp chất, cô lập chúng khỏi da và cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Trên da, Laureth-7 Citrate giúp loại bỏ sebum, tạp chất và các sản phẩm khác mà không xói mòn lớp lipid tự nhiên quá nghiêm trọng vì tính chất nonionic nhẹ nhàng của nó. Thành phần citrate trong công thức có tác dụng giảm độ nhạy cảm của surfactant bằng cách điều chỉnh pH và tạo phức hợp với các ion kim loại có thể khiến surfactant kém hiệu quả hơn. Điều này tăng cường tính ổn định của công thức và giảm nguy c险gây kích ứng so với các surfactant ethoxylated đơn giản.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyethylene glycol ethers và các surfactant ethoxylated nói chung chỉ ra rằng đây là những chất an toàn hơn so với sodium lauryl sulfate và sodium laureth sulfate. Một bài báo trên tạp chí Cosmetics (2021) so sánh các surfactant khác nhau và phát hiện ra rằng các surfactant nonionic ethoxylated gây kích ứng da ít hơn và có độc tính thấp hơn. Panel Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng các polyethylene glycol ether surfactant là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, các vấn đề tiềm ẩn bao gồm khả năng nhiễm bẩn 1,4-dioxane (một chất gây ung thư tiềm ẩn) trong quá trình sản xuất ethoxylation, mặc dù điều này có thể được giảm thiểu thông qua các quy trình sản xuất cải tiến. Những quan ngại khác liên quan đến làn da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương bởi rào cản da, nơi các surfactant có thể làm xáo trộn cấu trúc lipid tự nhiên ngay cả ở nồng độ thấp. Các nghiên cứu cho thấy rằng Laureth-7 Citrate là lựa chọn tốt hơn so với các surfactant sulfate để sử dụng lâu dài trong các sản phẩm làm sạch hàng ngày.
Cách Laureth-7 Citrate (Polyethylene Glycol Dodecyl Ether Citrate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm làm sạch tùy thuộc vào loại công thức và hiệu suất làm sạch mong muốn. Nồng độ cao hơn cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng có rủi ro gây kích ứng cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn cho hầu hết các loại da, nhưng những người có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương bởi rào cản da nên giới hạn ở 1-2 lần mỗi ngày.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant anion (có tính tích điện) mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứng da hơn. Laureth-7 Citrate là nonionic và nhẹ nhàng hơn, khiến nó thích hợp hơn cho da nhạy cảm.
CAPB là một surfactant amphoteric có độ nhẫn hơi cao hơn Laureth-7 Citrate nhưng có công dụng làm sạch tương tự. CAPB thường ít gây dị ứng tiếp xúc hơn nhưng có mức độ khích ứng cao hơn ở nồng độ cao.
Cả hai đều là surfactant nonionic nhẹ nhàng, nhưng Decyl Glucoside được cấp cơ và có thể được ưa thích hơn cho các sản phẩm tự nhiên. Decyl Glucoside có thể đắt hơn và ít có sẵn hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Ethoxylated Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Laureth Surfactants: Properties and Applications— Environmental Working Group
- EC Regulation on Cosmetic Products - INCI Listing— European Commission
- Polyethylene Glycol-Based Surfactants in Personal Care— INCI Dictionary
CAS: 161756-30-5
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE