Tẩy rửaEU ✓

LAURETH-6 CITRATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-hydro-.omega.-dodecyloxy-, dihydrogen citrates (6mol EO average molar ratio)

CAS

161756-30-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 161756-30-5 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.