KhácEU ✓

LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

Dodecanaminium, N,N-dimethyl-N-(3-(wheat-protein-hydrolysate)propyl)-, chloride

🧪

Chưa có ảnh

CAS

130381-06-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 130381-06-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.