Bảo quảnEU ✓

LAPYRIUM CHLORIDE

Pyridinium, 1-[2-oxo-2-[[2-[(1-oxododecyl)oxy]ethyl]amino]ethyl]-, chloride

CAS

6272-74-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 6272-74-8 · EC: 228-464-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.