Bảo quảnEU ✓

ITRACONAZOLE

4-(4-(4-(4-(2-(2,4-DICHLOROPHENYL)-2-(1H-1,2,4-TRIAZOL-1-YLMETHYL)-1,3-DIOXOLAN-4-YL)METHOXY)PHENYL)PIPERAZIN-1-YL)PHENYL)-2-(1-METHYLPROPYL)-2,4-DIHYDRO-1,2,4-TRIAZOL-3-ONE

CAS

84625-61-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84625-61-6 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.