Dưỡng ẩmEU ✓
ISOPROPYL LANOLATE
Fatty acids, lanolin, iso-Pr esters
CAS
63393-93-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ISOPROPYL LANOLATE — EU CosIng Database— European Commission
- ISOPROPYL LANOLATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 63393-93-1 · EC: 264-119-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

