Dưỡng ẩmEU ✓

ISOPROPYL ISOSTEARATE

Isopropyl isodecanoate

CAS

31478-84-9 / 68171-33-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 31478-84-9 / 68171-33-5 · EC: 250-651-1 / 269-023-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.