KhácEU ✓
IRON POWDER
Iron Powder is the element consisting of powdered metallic iron
CAS
7439-89-6
Quy định
EU CosIng approved
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- IRON POWDER — EU CosIng Database— European Commission
- IRON POWDER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 7439-89-6 · EC: 231-096-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến IRON POWDER

Mỹ nhân "Iron Man" Gwyneth Paltrow đón tuổi 49 bằng bức ảnh không mặc gì
Tuệ Minh29/9/2021

Bố của diễn viên "Iron Man" Robert Downey Jr. qua đời
Hải Linh8/7/2021

Ngô Thanh Vân tung ảnh hẹn hò cuối tuần cùng "Iron Man phiên bản Việt"
Tuệ Minh11/4/2021

Rapper Iron - thành viên "hụt" của BTS qua đời bí ẩn ở vườn hoa chung cư
Tuệ Minh25/1/2021
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE